Tên khác: 我变美的那夏天, 我变漂亮的那个夏天, El verano en que me enamoré, הקיץ בו הפכתי ליפה, 내가 예뻐진 그 여름, То лето, когда я похорошела, Літо, коли я стала привабливою, The Summer I Turned Pretty, O Verão que Mudou Minha Vida, L'été où je suis devenue jolie, Léto, kdy jsem zkrásněla, Der Sommer, als ich schön wurde, Το καλοκαίρι που ξύπνησα όμορφη, A nyár, amikor megszépültem, L'estate nei tuoi occhi, 私たちの青い夏, Sommeren da jeg ble pen, Tego lata stałam się piękna, O Verão Em Que Me Apaixonei, Этим летом я стала красивой, Sommaren jag blev vacker, Leto, kedy som skrásnela, 夏日之戀一:說我喜歡你, Цього літа я погарнішала, Mùa Hè Thiên Đường, Tsitp
Mỗi mùa hè, Belly và gia đình cô ấy đến ngôi nhà bên bờ biển của Fishers ở Cousins. Mùa hè nào cũng vậy... cho đến khi Bụng tròn mười sáu tuổi. Các mối quan hệ sẽ được thử thách, những sự thật đau lòng sẽ được tiết lộ và Belly sẽ mãi mãi thay đổi. Đó là mùa hè của mối tình đầu, nỗi đau đầu tiên và sự trưởng thành — đó là mùa hè mà cô ấy trở nên xinh đẹp.