Tên khác: Las cosas por limpiar,女佣,女佣浮生录,메이드,ชีวิตเปื้อนเหงื่อ,خادمة,La asistenta,Οικιακή βοηθός,女傭浮生錄,Sluškinja,Egy szobalány vallomása,メイドの手帖,조용한 희망,Sprzątaczka,Слушкиња,Уборщица. История матери-одиночки,Slúžka,Maid: ชีวิตเปื้อนเหงื่อ,Покоївка,Nghề Giúp Việc
Sau khi trốn khỏi mối quan hệ bạo hành, bà mẹ trẻ tìm được công việc dọn dẹp. Cô nỗ lực chu cấp cho con và mang đến cho hai mẹ con một tương lai tốt đẹp hơn.